Từ
Kana: カーブ Romaji: kaabu Cấp độ: N2

カーブ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đường cong, quả bóng cong (bóng chày)

Từ điển minh họa
カーブ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.