Từ
カーブ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđường cong, quả bóng cong (bóng chày)
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
đường cong, quả bóng cong (bóng chày)
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.