Từ
Kana: ガム Romaji: gamu Cấp độ: N2

ガム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhai kẹo cao su

Từ điển minh họa
ガム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.