Từ
ガラス
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkính, thủy tinh
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
kính, thủy tinh
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.