Từ
Kana: きゃぷてん Romaji: kyaputen Cấp độ: N3

キャプテン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đội trưởng

Từ điển minh họa
キャプテン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.