Từ
Kana: キャンパス Romaji: kyampasu Cấp độ: N2

キャンパス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khuôn viên đại học

Từ điển minh họa
キャンパス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.