Từ
Kana: きゃんぷ Romaji: kyanpu Cấp độ: N3

キャンプ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cắm trại, trại

Từ điển minh họa
キャンプ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.