Từ
キロ; キログラム
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkilo, kilôgam
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
kilo, kilôgam
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.