Từ
Kana: キロ; キログラム Romaji: kiro; kiroguramu Cấp độ: N5

キロ; キログラム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kilo, kilôgam

Từ điển minh họa
キロ; キログラム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.