Từ
Kana: キロ; キロメートル Romaji: kiro; kiromeetoru Cấp độ: N5

キロ; キロメートル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kilô, kilômét

Từ điển minh họa
キロ; キロメートル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.