Từ
Kana: ぎたー Romaji: gitaa Cấp độ: N5

ギター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đàn ghi-ta

Từ điển minh họa
ギター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.