Từ
Kana: クレーン Romaji: kureen Cấp độ: N1

クレーン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cần cẩu

Từ điển minh họa
クレーン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.