Từ
Kana: クーラー Romaji: kuuraa Cấp độ: N2

クーラー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

điều hòa không khí

Từ điển minh họa
クーラー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.