Từ
Kana: コマーシャル Romaji: komaasharu Cấp độ: N1

コマーシャル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một thương mại

Từ điển minh họa
コマーシャル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.