Từ
Kana: コンクール Romaji: konkuuru Cấp độ: N2

コンクール

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cuộc thi (FRE: concours)

Từ điển minh họa
コンクール - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.