Từ
Kana: コンセント Romaji: konsento Cấp độ: N2

コンセント

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bằng lòng, ổ cắm điện

Từ điển minh họa
コンセント - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.