Từ
Kana: コンタクト (レンズ) Romaji: kontakuto (renzu) Cấp độ: N1

コンタクト (レンズ)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

liên hệ, kính áp tròng

Từ điển minh họa
コンタクト (レンズ) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.