Từ
Kana: コンパス Romaji: kompasu Cấp độ: N1

コンパス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

la bàn

Từ điển minh họa
コンパス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.