Từ
コンピュータ; コンピューター
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmáy tính
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
máy tính
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.