Từ
Kana: コンピュータ; コンピューター Romaji: kompyuuta; kompyuutaa Cấp độ: N4

コンピュータ; コンピューター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

máy tính

Từ điển minh họa
コンピュータ; コンピューター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.