Từ
Kana: コース Romaji: koosu Cấp độ: N2

コース

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khóa học

Từ điển minh họa
コース - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.