Từ
Kana: こーと Romaji: kooto Cấp độ: N5

コート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

áo khoác, sân

Từ điển minh họa
コート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.