Từ
コード
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmã, dây, hợp âm
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
mã, dây, hợp âm
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.