Từ
Kana: さんどいっち Romaji: sandoicchi Cấp độ: N4

サンドイッチ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bánh sandwich

Từ điển minh họa
サンドイッチ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.