Từ
Kana: サンプル Romaji: sampuru Cấp độ: N2

サンプル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vật mẫu

Từ điển minh họa
サンプル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.