Từ
Kana: システム Romaji: shisutemu Cấp độ: N1

システム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hệ thống

Từ điển minh họa
システム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.