Từ
Kana: しゃわー Romaji: shawaa Cấp độ: N5

シャワー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vòi sen

Từ điển minh họa
シャワー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.