Từ
Kana: シリーズ Romaji: shiriizu Cấp độ: N2

シリーズ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

loạt

Từ điển minh họa
シリーズ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.