Từ
Kana: シーズン Romaji: shiizun Cấp độ: N2

シーズン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mùa (thể thao)

Từ điển minh họa
シーズン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.