Từ
Kana: シーツ Romaji: shiitsu Cấp độ: N2

シーツ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tờ giấy

Từ điển minh họa
シーツ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.