Từ
シート
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtghế, tờ giấy
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
ghế, tờ giấy
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.