Từ
Kana: シート Romaji: shiito Cấp độ: N1

シート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ghế, tờ giấy

Từ điển minh họa
シート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.