Từ
Kana: じゃむ Romaji: jamu Cấp độ: N4

ジャム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mứt

Từ điển minh họa
ジャム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.