Từ
ジャンボ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhổng lồ
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
khổng lồ
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.