Từ
Kana: ジャンボ Romaji: jambo Cấp độ: N1

ジャンボ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khổng lồ

Từ điển minh họa
ジャンボ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.