Từ
Kana: スカーフ Romaji: sukaafu Cấp độ: N2

スカーフ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khăn quàng cổ

Từ điển minh họa
スカーフ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.