Từ
Kana: すけーと Romaji: sukeeto Cấp độ: N3

スケート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trượt băng, giày trượt

Từ điển minh họa
スケート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.