Từ
スケート
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrượt băng, giày trượt
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
trượt băng, giày trượt
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.