Từ
Kana: スタジオ Romaji: sutajio Cấp độ: N1

スタジオ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phòng thu

Từ điển minh họa
スタジオ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.