Từ
Kana: スチーム Romaji: suchiimu Cấp độ: N1

スチーム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hơi nước

Từ điển minh họa
スチーム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.