Từ
Kana: すてれお Romaji: sutereo Cấp độ: N4

ステレオ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

âm thanh stereo

Từ điển minh họa
ステレオ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.