Từ
Kana: ストロー Romaji: sutoroo Cấp độ: N1

ストロー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rơm

Từ điển minh họa
ストロー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.