Từ
Kana: スピーカー Romaji: supiikaa Cấp độ: N2

スピーカー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

loa

Từ điển minh họa
スピーカー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.