Từ
Kana: スプリング Romaji: supuringu Cấp độ: N1

スプリング

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mùa xuân

Từ điển minh họa
スプリング - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.