Từ
Kana: スペース Romaji: supeesu Cấp độ: N1

スペース

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

không gian

Từ điển minh họa
スペース - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.