Từ
Kana: スポーツカー Romaji: supootsukaa Cấp độ: N1

スポーツカー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xe thể thao

Từ điển minh họa
スポーツカー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.