Từ
Kana: スライド Romaji: suraido Cấp độ: N2

スライド

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cầu trượt

Từ điển minh họa
スライド - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.