Từ
Kana: セメント Romaji: semento Cấp độ: N2

セメント

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xi măng

Từ điển minh họa
セメント - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.