Từ
Kana: センチ Romaji: senchi Cấp độ: N2

センチ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

centimét

Từ điển minh họa
センチ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.