Từ
セール
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđợt giảm giá, khuyến mãi
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
đợt giảm giá, khuyến mãi
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.