Từ
Kana: セール Romaji: seeru Cấp độ: N1

セール

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đợt giảm giá, khuyến mãi

Từ điển minh họa
セール - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.