Từ
Kana: ゼミ Romaji: zemi Cấp độ: N2

ゼミ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hội thảo

Từ điển minh họa
ゼミ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.