Từ
Kana: ゼリー Romaji: zerii Cấp độ: N1

ゼリー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thạch

Từ điển minh họa
ゼリー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.