Từ
Kana: そふぁー Romaji: sofaa Cấp độ: N3

ソファー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ghế sofa

Từ điển minh họa
ソファー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.