Từ
Kana: ソフト Romaji: sofuto Cấp độ: N4

ソフト

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mềm, phần mềm

Từ điển minh họa
ソフト - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.