Từ
Kana: ソロ Romaji: soro Cấp độ: N1

ソロ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một mình

Từ điển minh họa
ソロ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.