Từ
Kana: タイア Romaji: taia Cấp độ: N2

タイア

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lốp

Từ điển minh họa
タイア - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.